
Chia sẻ cho cả nhà bộ 96 câu lệnh Claude AI được sắp xếp hợp lý theo từng ngành nghề lĩnh vực cụ thể để mọi người dễ dàng tìm kiếm và sử dụng cho phù hợp với nhu cầu của mình. Mỗi câu lệnh là một chữ ngắn đi kèm dấu gạch chéo, ví dụ /eli5 hay /debug. Gõ vào đầu câu hỏi, Claude hiểu ngay bạn cần kiểu trả lời nào. Mình chia thành 8 nhóm, mỗi nhóm 12 lệnh, kèm ví dụ thực tế mình đang dùng.
Câu lệnh Claude thực chất là gì?
Trên giao diện chat Claude.ai, những câu lệnh này không phải tính năng cài sẵn. Không có nút bấm, không có menu nào tên là /quiz hay /critic.
Chúng chạy được vì Claude đọc hiểu ngôn ngữ. Khi thấy "/eli5", nó biết đây là cách nói quen thuộc của dân mạng, nghĩa là "giải thích như cho đứa trẻ 5 tuổi". Nên bạn cứ coi chúng như từ khóa viết tắt cho ý định. Gõ nhanh, dễ nhớ, và giúp câu hỏi của bạn có khung rõ ràng.
Một kinh nghiệm nhỏ: lệnh chỉ quyết định kiểu trả lời. Còn chất lượng vẫn phụ thuộc vào bối cảnh bạn đưa vào. "/sales" trống trơn sẽ cho ra kịch bản chung chung. "/sales dịch vụ thiết kế web cho chủ shop nội thất, khách hay chê đắt" thì khác hẳn.
Nhóm 1: Câu lệnh học tập
Nhóm này mình dùng nhiều nhất khi phải học một thứ mới trong thời gian ngắn, ví dụ một tính năng vừa ra của Google Ads hay một framework lập trình chưa quen.
Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
/learn | Giải thích một chủ đề từ đầu |
/resources | Gợi ý tài liệu nên đọc |
/practice | Ra câu hỏi để tự luyện |
/quiz | Kiểm tra xem mình hiểu đến đâu |
/mistakes | Liệt kê lỗi người mới hay mắc |
/summary | Tóm tắt chủ đề |
/revision | Ôn nhanh trước khi dùng |
/notes | Ghi chú có cấu trúc |
/examples | Đưa ví dụ thực tế |
/explainwhy | Giải thích lý do đằng sau |
/teach | Giải thích theo kiểu để mình dạy lại người khác |
/roadmaplearn | Lộ trình học từng bước |
Ví dụ: "/mistakes chiến dịch Performance Max cho shop mới". Thay vì đọc cả chục bài hướng dẫn, mình biết ngay những cái bẫy cần tránh. Còn /teach thì cực hợp khi soạn bài giảng: Claude giải thích theo cách người nghe dễ tiếp thu, mình chỉ việc chỉnh lại giọng.
Nhóm 2: Câu lệnh xây dựng thương hiệu cá nhân
Ai làm nghề tự do, làm freelancer hay bán khóa học đều cần nhóm này. Thương hiệu cá nhân không tự nhiên mà có, và viết bio cho chính mình luôn là việc khó nhất.
Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
/profile | Nhận xét hồ sơ LinkedIn |
/headline | Gợi ý dòng tiêu đề hồ sơ |
/bio | Viết lại phần giới thiệu bản thân |
/contentplan | Lên lịch nội dung |
/niche | Làm rõ ngách mình đang theo |
/audience | Xác định khán giả mục tiêu |
/positioning | Định vị thương hiệu |
/engagement | Cách tăng tương tác |
/dms | Chiến lược nhắn tin trực tiếp |
/growth | Chiến lược tăng người theo dõi |
/voice | Xác định giọng nói thương hiệu |
/story | Viết câu chuyện khởi nguồn |
Mẹo nhỏ: chạy /niche trước rồi mới /contentplan. Chưa rõ ngách mà đã lên lịch 30 bài thì nội dung sẽ loãng, đăng đủ ngày nhưng không ai nhớ bạn là ai.
Nhóm 3: Câu lệnh cho sự nghiệp và tìm việc
Nhóm này dành cho người đang đi xin việc, chuẩn bị phỏng vấn hoặc muốn đổi hướng nghề nghiệp.
Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
/resume | Sửa và cải thiện CV |
/interview | Câu hỏi phỏng vấn kèm gợi ý trả lời |
/mockinterview | Phỏng vấn thử, Claude đóng vai nhà tuyển dụng |
/hr | Chuẩn bị cho vòng nói chuyện với HR |
/portfolio | Ý tưởng dự án để bỏ vào portfolio |
/roadmapcareer | Lộ trình phát triển sự nghiệp |
/jobsearch | Chiến lược tìm việc |
/referral | Soạn tin nhắn nhờ người quen giới thiệu |
/salary | Cách đàm phán lương |
/skills | Kỹ năng nên học thêm |
/coverletter | Viết thư xin việc |
/linkedinbio | Tối ưu hồ sơ LinkedIn |
Lệnh đáng thử nhất là /mockinterview. Dán mô tả công việc vào, bảo Claude hỏi từng câu một và chấm điểm câu trả lời của bạn. Luyện ba bốn lượt là đỡ run hẳn khi vào phỏng vấn thật.
Nhóm 4: Câu lệnh kinh doanh và chiến lược
Với người làm marketing như mình, đây là nhóm "kiếm cơm". Mình dùng khi tư vấn khách hàng mới, lên kế hoạch quảng cáo hoặc chuẩn bị ra mắt một khóa học.
Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
/startup | Ý tưởng khởi nghiệp |
/gtm | Kế hoạch đưa sản phẩm ra thị trường |
/monetize | Cách tạo ra doanh thu |
/validate | Kiểm chứng ý tưởng trước khi làm |
/icp | Chân dung khách hàng lý tưởng |
/sales | Kịch bản chào bán |
/coldoutreach | Cách tiếp cận khách hàng chưa quen |
/offer | Xây dựng gói ưu đãi hấp dẫn |
/funnel | Thiết kế phễu bán hàng |
/retention | Ý tưởng giữ chân khách cũ |
/positioning | Định vị thương hiệu |
/competitor | Phân tích đối thủ |
Cách mình làm thực tế: trước khi chạy quảng cáo cho một khách mới, mình gõ /icp kèm vài dòng mô tả sản phẩm. Kết quả thường gợi ra những nhóm khách mình chưa nghĩ tới, từ đó tách nhóm quảng cáo và viết mẫu quảng cáo sát hơn. Sau đó dùng /competitor để xem đối thủ đang nói gì, rồi /offer để tìm điểm khác biệt.
Nhóm 5: Câu lệnh điều chỉnh đầu ra
Đây là nhóm mình khuyên mọi người thuộc lòng đầu tiên. Nó không đổi nội dung, chỉ đổi hình dạng câu trả lời: dài hay ngắn, liệt kê hay thành kế hoạch.
Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
/ghost | Chỉ đưa đáp án cuối cùng |
/minimal | Trả lời ngắn nhất có thể |
/brief | Gói gọn trong 3 đến 5 dòng |
/expand | Giải thích chi tiết |
/stepbystep | Chia từng bước rõ ràng |
/checklist | Danh sách việc làm được ngay |
/framework | Trình bày theo khung có cấu trúc |
/blueprint | Kế hoạch triển khai |
/playbook | Quy trình lặp lại được nhiều lần |
/roadmap | Các bước theo mốc thời gian |
/draft | Bản nháp đầu tiên |
/polish | Trau chuốt, hoàn thiện bản cuối |
Cặp mình dùng nhiều nhất là /draft rồi /polish. Viết nháp trước cho có ý, đọc lại sửa theo ý mình, sau đó mới nhờ trau chuốt. Làm vậy bài viết vẫn giữ được giọng của mình, không bị "mùi máy".
Nhóm 6: Câu lệnh chọn kiểu tư duy
Nhóm này thay đổi góc nhìn của Claude. Mình dùng khi cần một người phản biện thẳng thắn mà trong team không ai dám nói.
Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
/analyst | Phân tích chuyên sâu |
/critic | Chỉ tập trung tìm điểm yếu |
/optimizer | Cải thiện cái đang có |
/simplify | Giải thích cho dễ hiểu |
/eli5 | Giải thích cực kỳ đơn giản |
/deepdive | Đào thật sâu vào chi tiết |
/compare | So sánh các lựa chọn |
/proscons | Liệt kê ưu và nhược điểm |
/firstprinciples | Bóc vấn đề về tận gốc |
/contrarian | Phản biện ý tưởng |
/devil | Cố tình đứng về phía ngược lại |
/steelman | Dựng phiên bản mạnh nhất của một lập luận |
Ví dụ: trước khi gửi đề xuất ngân sách quảng cáo cho khách, mình dán bản đề xuất vào và gõ /critic. Claude sẽ chỉ ra chỗ nào khách dễ hỏi vặn, chỗ nào số liệu chưa thuyết phục. Sửa trước ở nhà vẫn hơn bị hỏi khó trong buổi họp.
Nhóm 7: Câu lệnh lập trình và công nghệ
Mình làm web WordPress, Laravel song song với chạy quảng cáo, nên nhóm này gần như mở ra mỗi ngày. Kể cả khi bạn không phải lập trình viên chuyên nghiệp, vài lệnh ở đây vẫn giúp bạn hiểu đoạn code người khác viết cho mình.
Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
/debug | Tìm lỗi trong code |
/refactor | Dọn dẹp code cho gọn |
/optimizecode | Tăng hiệu năng |
/systemdesign | Thiết kế kiến trúc hệ thống |
/api | Thiết kế cấu trúc API |
/database | Thiết kế cơ sở dữ liệu |
/scalability | Hướng mở rộng khi lượng dùng tăng |
/security | Rà soát lỗ hổng bảo mật |
/testcases | Viết các trường hợp kiểm thử |
/pseudocode | Chỉ viết logic, chưa cần code thật |
/explain | Giải thích code bằng lời dễ hiểu |
/review | Review code toàn diện |
Thói quen nên có: mỗi khi Claude viết xong một chức năng, gõ tiếp /security và /testcases. Hai lệnh này bắt được khá nhiều lỗi mà lúc hào hứng viết code mình hay bỏ qua, nhất là mấy form nhận dữ liệu từ người dùng.
Nhóm 8: Câu lệnh công cụ nâng cao
Nhóm cuối để tinh chỉnh giọng văn và định dạng. Rất tiện khi bạn viết nội dung cho nhiều kênh khác nhau.
Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
/toneformal | Giọng trang trọng |
/tonecasual | Giọng thân mật, gần gũi |
/persuasive | Giọng thuyết phục |
/data | Kèm số liệu minh họa |
/examplesonly | Chỉ đưa ví dụ |
/noexamples | Không cần ví dụ |
/limit | Giới hạn số chữ |
/expandpoints | Triển khai kỹ từng ý |
/bullet | Trình bày gạch đầu dòng |
/nobullet | Viết thành đoạn văn |
/rewrite | Viết lại từ đầu |
/simplify | Dùng ngôn ngữ đơn giản |
Một nội dung, ba kênh: mình viết bài gốc, sau đó dùng /toneformal cho email gửi khách doanh nghiệp, /tonecasual cho bài Facebook và /limit 150 chữ cho mô tả video. Tiết kiệm được kha khá thời gian mỗi tuần.
Lưu ý: /positioning và /simplify xuất hiện ở hai nhóm khác nhau nên tổng số lệnh không trùng lặp thực tế ít hơn 96 một chút. Không sao, quan trọng là bạn dùng được.
Kết hợp nhiều câu lệnh trong một lần hỏi
Sức mạnh thật sự nằm ở chỗ ghép lệnh. Mỗi nhóm lo một việc: nhóm 1 đến 4 chọn chủ đề, nhóm 5 chọn hình dạng, nhóm 6 chọn góc nhìn, nhóm 8 chọn giọng văn. Ghép lại là có một câu hỏi rất cụ thể.
Vài công thức mình đang dùng:
/icp /checklist /brief kèm mô tả sản phẩm: ra ngay chân dung khách hàng gọn trong vài dòng, đọc xong là nhắm được đối tượng quảng cáo.
/review /security /bullet kèm đoạn code: danh sách lỗi và rủi ro, mỗi lỗi một dòng, dễ sửa theo.
/learn /eli5 /examples kèm một khái niệm khó: dùng để soạn bài giảng cho học viên mới vào nghề.
/offer /devil kèm gói dịch vụ: Claude đóng vai khách khó tính, chỉ ra lý do người ta sẽ từ chối.
Đừng ghép quá ba bốn lệnh cùng lúc. Ghép nhiều quá, các yêu cầu dễ mâu thuẫn nhau, kiểu vừa /brief vừa /expand, và kết quả sẽ lưng chừng.
Biến câu lệnh thành lệnh thật trong Claude Code
Nếu bạn dùng Claude Code để vibe code (công cụ lập trình chạy trong terminal hoặc ứng dụng desktop), bạn có thể biến những lệnh này thành slash command thật, gõ là chạy.
Cách làm khá đơn giản: tạo thư mục .claude/commands/ trong dự án, mỗi lệnh là một file markdown. Ví dụ file security.md chứa nội dung hướng dẫn chi tiết như "rà soát lỗi SQL injection, XSS, kiểm tra phân quyền, liệt kê theo mức độ nghiêm trọng". Từ đó trở đi, chỉ cần gõ /security là Claude Code làm đúng quy trình đó, lần nào cũng giống nhau.
Khác biệt so với gõ trong chat là bạn tự định nghĩa nội dung lệnh, nên kết quả ổn định và sát với cách làm việc của riêng bạn hơn. Để lệnh dùng được ở mọi dự án, bạn đặt file vào thư mục ~/.claude/commands/ ở máy mình.
Để tìm hiểu sâu hơn về Claude và Claude code nhằm xây dựng các ứng dụng cho riêng mình bạn có thểm tham khảo Khoá học vibe code của Tùng Lê Ads. Khoá học sẽ giúp bạn biến những ý tưởng thành ứng dụng thực tế bằng Claude code.
